Trang chủ>hryvnia Ukraina sang krona Iceland, UAH sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 hryvnia Ukraina chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UAH sang ISK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uah currency flagUAH

đổi lấy

isk currency flag ISK

₴1.000 UAH = kr2.98902 ISK

22:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

hryvnia Ukrainachuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH2.98902 ISK
5 UAH14.94510 ISK
10 UAH29.89020 ISK
20 UAH59.78040 ISK
50 UAH149.45100 ISK
100 UAH298.90200 ISK
250 UAH747.25500 ISK
500 UAH1,494.51000 ISK
1000 UAH2,989.02000 ISK
2000 UAH5,978.04000 ISK
5000 UAH14,945.10000 ISK
10000 UAH29,890.20000 ISK

krona Icelandchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH0.33456 ISK
5 UAH1.67279 ISK
10 UAH3.34558 ISK
20 UAH6.69116 ISK
50 UAH16.72789 ISK
100 UAH33.45578 ISK
250 UAH83.63945 ISK
500 UAH167.27891 ISK
1000 UAH334.55781 ISK
2000 UAH669.11563 ISK
5000 UAH1,672.78907 ISK
10000 UAH3,345.57815 ISK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

hryvnia Ukraina sang krona Iceland, UAH sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.