Trang chủ>hryvnia Ukraina sang Peso Mexico, UAH sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 hryvnia Ukraina chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UAH sang MXN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uah currency flagUAH

đổi lấy

mxn currency flag MXN

₴1.000 UAH = Mex$0.45507 MXN

11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

hryvnia Ukrainachuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH0.45507 MXN
5 UAH2.27535 MXN
10 UAH4.55070 MXN
20 UAH9.10140 MXN
50 UAH22.75350 MXN
100 UAH45.50700 MXN
250 UAH113.76750 MXN
500 UAH227.53500 MXN
1000 UAH455.07000 MXN
2000 UAH910.14000 MXN
5000 UAH2,275.35000 MXN
10000 UAH4,550.70000 MXN

Peso Mexicochuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH2.19746 MXN
5 UAH10.98732 MXN
10 UAH21.97464 MXN
20 UAH43.94928 MXN
50 UAH109.87321 MXN
100 UAH219.74641 MXN
250 UAH549.36603 MXN
500 UAH1,098.73206 MXN
1000 UAH2,197.46413 MXN
2000 UAH4,394.92825 MXN
5000 UAH10,987.32063 MXN
10000 UAH21,974.64126 MXN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

hryvnia Ukraina sang Peso Mexico, UAH sang MXN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.