1000 hryvnia Ukraina chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UAH sang TND theo tỷ giá thực tế
₴1.000 UAH = DT0.07076 TND
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
hryvnia Ukrainachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UAH | 0.07076 TND |
5 UAH | 0.35380 TND |
10 UAH | 0.70760 TND |
20 UAH | 1.41520 TND |
50 UAH | 3.53800 TND |
100 UAH | 7.07600 TND |
250 UAH | 17.69000 TND |
500 UAH | 35.38000 TND |
1000 UAH | 70.76000 TND |
2000 UAH | 141.52000 TND |
5000 UAH | 353.80000 TND |
10000 UAH | 707.60000 TND |
dinar Tunisiachuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UAH | 14.13228 TND |
5 UAH | 70.66139 TND |
10 UAH | 141.32278 TND |
20 UAH | 282.64556 TND |
50 UAH | 706.61391 TND |
100 UAH | 1,413.22781 TND |
250 UAH | 3,533.06953 TND |
500 UAH | 7,066.13906 TND |
1000 UAH | 14,132.27812 TND |
2000 UAH | 28,264.55625 TND |
5000 UAH | 70,661.39062 TND |
10000 UAH | 141,322.78123 TND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Leu Moldova chuộc lại Manat của Azerbaijan
đồng Việt Nam chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Cedi Ghana chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Baht Thái chuộc lại Krone Đan Mạch
Tala Samoa chuộc lại Ringgit Malaysia
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại đồng rúp của Nga
Zloty của Ba Lan chuộc lại Tenge Kazakhstan
Guarani, Paraguay chuộc lại Cedi Ghana
Krone Đan Mạch chuộc lại đô la New Zealand
nhân dân tệ chuộc lại Peso Chilê
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.