Trang chủ>Peso của Uruguay sang dirham Ma-rốc, UYU sang MAD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso của Uruguay chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UYU sang MAD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uyu currency flagUYU

đổi lấy

mad currency flag MAD

$U1.000 UYU = د.م.0.22596 MAD

16:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso của Uruguaychuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UYU0.22596 MAD
5 UYU1.12980 MAD
10 UYU2.25960 MAD
20 UYU4.51920 MAD
50 UYU11.29800 MAD
100 UYU22.59600 MAD
250 UYU56.49000 MAD
500 UYU112.98000 MAD
1000 UYU225.96000 MAD
2000 UYU451.92000 MAD
5000 UYU1,129.80000 MAD
10000 UYU2,259.60000 MAD

dirham Ma-rốcchuộc lạiPeso của UruguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UYU4.42556 MAD
5 UYU22.12781 MAD
10 UYU44.25562 MAD
20 UYU88.51124 MAD
50 UYU221.27810 MAD
100 UYU442.55620 MAD
250 UYU1,106.39051 MAD
500 UYU2,212.78102 MAD
1000 UYU4,425.56205 MAD
2000 UYU8,851.12409 MAD
5000 UYU22,127.81023 MAD
10000 UYU44,255.62046 MAD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso của Uruguay sang dirham Ma-rốc, UYU sang MAD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.