Trang chủ>đồng Việt Nam sang Franc Thái Bình Dương, VND sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng Việt Nam chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ VND sang XPF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

vnd currency flagVND

đổi lấy

xpf currency flag XPF

₫1.000 VND = ₣0.00388 XPF

11:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng Việt Namchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VND0.00388 XPF
5 VND0.01940 XPF
10 VND0.03880 XPF
20 VND0.07760 XPF
50 VND0.19400 XPF
100 VND0.38800 XPF
250 VND0.97000 XPF
500 VND1.94000 XPF
1000 VND3.88000 XPF
2000 VND7.76000 XPF
5000 VND19.40000 XPF
10000 VND38.80000 XPF

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiđồng Việt NamBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VND257.73196 XPF
5 VND1,288.65979 XPF
10 VND2,577.31959 XPF
20 VND5,154.63918 XPF
50 VND12,886.59794 XPF
100 VND25,773.19588 XPF
250 VND64,432.98969 XPF
500 VND128,865.97938 XPF
1000 VND257,731.95876 XPF
2000 VND515,463.91753 XPF
5000 VND1,288,659.79381 XPF
10000 VND2,577,319.58763 XPF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng Việt Nam sang Franc Thái Bình Dương, VND sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.