1000 Vatu Vanuatu chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ VUV sang MVR theo tỷ giá thực tế
VT1.000 VUV = MVR0.12882 MVR
00:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Vatu Vanuatuchuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 0.12882 MVR |
5 VUV | 0.64410 MVR |
10 VUV | 1.28820 MVR |
20 VUV | 2.57640 MVR |
50 VUV | 6.44100 MVR |
100 VUV | 12.88200 MVR |
250 VUV | 32.20500 MVR |
500 VUV | 64.41000 MVR |
1000 VUV | 128.82000 MVR |
2000 VUV | 257.64000 MVR |
5000 VUV | 644.10000 MVR |
10000 VUV | 1,288.20000 MVR |
Rafia Maldiveschuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 7.76277 MVR |
5 VUV | 38.81385 MVR |
10 VUV | 77.62770 MVR |
20 VUV | 155.25540 MVR |
50 VUV | 388.13849 MVR |
100 VUV | 776.27698 MVR |
250 VUV | 1,940.69244 MVR |
500 VUV | 3,881.38488 MVR |
1000 VUV | 7,762.76976 MVR |
2000 VUV | 15,525.53951 MVR |
5000 VUV | 38,813.84878 MVR |
10000 VUV | 77,627.69756 MVR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
taka bangladesh chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Kyat Myanma chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Tala Samoa chuộc lại đô la Barbados
Forint Hungary chuộc lại Dinar Bahrain
đồng rupee Mauritius chuộc lại GBP
Đô la Guyana chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại tonga pa'anga
Riel Campuchia chuộc lại Jersey Pound
Krone Na Uy chuộc lại Kuna Croatia
Đô la Belize chuộc lại Metical Mozambique
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.