1000 Tala Samoa chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ WST sang ALL theo tỷ giá thực tế
WS$1.000 WST = Lek30.97532 ALL
18:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tala Samoachuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 30.97532 ALL |
5 WST | 154.87660 ALL |
10 WST | 309.75320 ALL |
20 WST | 619.50640 ALL |
50 WST | 1,548.76600 ALL |
100 WST | 3,097.53200 ALL |
250 WST | 7,743.83000 ALL |
500 WST | 15,487.66000 ALL |
1000 WST | 30,975.32000 ALL |
2000 WST | 61,950.64000 ALL |
5000 WST | 154,876.60000 ALL |
10000 WST | 309,753.20000 ALL |
Lek Albaniachuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 0.03228 ALL |
5 WST | 0.16142 ALL |
10 WST | 0.32284 ALL |
20 WST | 0.64568 ALL |
50 WST | 1.61419 ALL |
100 WST | 3.22838 ALL |
250 WST | 8.07094 ALL |
500 WST | 16.14188 ALL |
1000 WST | 32.28377 ALL |
2000 WST | 64.56753 ALL |
5000 WST | 161.41883 ALL |
10000 WST | 322.83767 ALL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Tunisia chuộc lại ZMW
Shilling Uganda chuộc lại Đồng Peso Colombia
pula botswana chuộc lại đồng Việt Nam
Guarani, Paraguay chuộc lại ZMW
Kina Papua New Guinea chuộc lại Đồng franc Rwanda
Đồng franc Rwanda chuộc lại đô la đông caribe
GBP chuộc lại người Bolivia
Ringgit Malaysia chuộc lại goude Haiti
đô la New Zealand chuộc lại đồng rupee Mauritius
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Quetzal Guatemala
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.