Trang chủ>Tala Samoa sang riyal Ả Rập Xê Út, WST sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tala Samoa chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ WST sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

wst currency flagWST

đổi lấy

sar currency flag SAR

WS$1.000 WST = SR1.36880 SAR

16:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tala Samoachuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 WST1.36880 SAR
5 WST6.84400 SAR
10 WST13.68800 SAR
20 WST27.37600 SAR
50 WST68.44000 SAR
100 WST136.88000 SAR
250 WST342.20000 SAR
500 WST684.40000 SAR
1000 WST1,368.80000 SAR
2000 WST2,737.60000 SAR
5000 WST6,844.00000 SAR
10000 WST13,688.00000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 WST0.73057 SAR
5 WST3.65283 SAR
10 WST7.30567 SAR
20 WST14.61134 SAR
50 WST36.52835 SAR
100 WST73.05669 SAR
250 WST182.64173 SAR
500 WST365.28346 SAR
1000 WST730.56692 SAR
2000 WST1,461.13384 SAR
5000 WST3,652.83460 SAR
10000 WST7,305.66920 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tala Samoa sang riyal Ả Rập Xê Út, WST sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.