Trang chủ>Franc CFA Tây Phi sang pataca Ma Cao, XOF sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại pataca Ma Cao tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XOF sang MOP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xof currency flagXOF

đổi lấy

mop currency flag MOP

CFA1.000 XOF = MOP$0.01428 MOP

17:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc CFA Tây Phichuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XOF0.01428 MOP
5 XOF0.07140 MOP
10 XOF0.14280 MOP
20 XOF0.28560 MOP
50 XOF0.71400 MOP
100 XOF1.42800 MOP
250 XOF3.57000 MOP
500 XOF7.14000 MOP
1000 XOF14.28000 MOP
2000 XOF28.56000 MOP
5000 XOF71.40000 MOP
10000 XOF142.80000 MOP

pataca Ma Caochuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XOF70.02801 MOP
5 XOF350.14006 MOP
10 XOF700.28011 MOP
20 XOF1,400.56022 MOP
50 XOF3,501.40056 MOP
100 XOF7,002.80112 MOP
250 XOF17,507.00280 MOP
500 XOF35,014.00560 MOP
1000 XOF70,028.01120 MOP
2000 XOF140,056.02241 MOP
5000 XOF350,140.05602 MOP
10000 XOF700,280.11204 MOP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc CFA Tây Phi sang pataca Ma Cao, XOF sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.