Trang chủ>Franc CFA Tây Phi sang Rafia Maldives, XOF sang MVR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XOF sang MVR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xof currency flagXOF

đổi lấy

mvr currency flag MVR

CFA1.000 XOF = MVR0.02747 MVR

13:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc CFA Tây Phichuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XOF0.02747 MVR
5 XOF0.13735 MVR
10 XOF0.27470 MVR
20 XOF0.54940 MVR
50 XOF1.37350 MVR
100 XOF2.74700 MVR
250 XOF6.86750 MVR
500 XOF13.73500 MVR
1000 XOF27.47000 MVR
2000 XOF54.94000 MVR
5000 XOF137.35000 MVR
10000 XOF274.70000 MVR

Rafia Maldiveschuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XOF36.40335 MVR
5 XOF182.01675 MVR
10 XOF364.03349 MVR
20 XOF728.06698 MVR
50 XOF1,820.16746 MVR
100 XOF3,640.33491 MVR
250 XOF9,100.83728 MVR
500 XOF18,201.67455 MVR
1000 XOF36,403.34911 MVR
2000 XOF72,806.69822 MVR
5000 XOF182,016.74554 MVR
10000 XOF364,033.49108 MVR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc CFA Tây Phi sang Rafia Maldives, XOF sang MVR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.