1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại tonga pa'anga tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XOF sang TOP theo tỷ giá thực tế
CFA1.000 XOF = T$0.00419 TOP
18:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc CFA Tây Phichuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 0.00419 TOP |
5 XOF | 0.02095 TOP |
10 XOF | 0.04190 TOP |
20 XOF | 0.08380 TOP |
50 XOF | 0.20950 TOP |
100 XOF | 0.41900 TOP |
250 XOF | 1.04750 TOP |
500 XOF | 2.09500 TOP |
1000 XOF | 4.19000 TOP |
2000 XOF | 8.38000 TOP |
5000 XOF | 20.95000 TOP |
10000 XOF | 41.90000 TOP |
tonga pa'angachuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 238.66348 TOP |
5 XOF | 1,193.31742 TOP |
10 XOF | 2,386.63484 TOP |
20 XOF | 4,773.26969 TOP |
50 XOF | 11,933.17422 TOP |
100 XOF | 23,866.34845 TOP |
250 XOF | 59,665.87112 TOP |
500 XOF | 119,331.74224 TOP |
1000 XOF | 238,663.48449 TOP |
2000 XOF | 477,326.96897 TOP |
5000 XOF | 1,193,317.42243 TOP |
10000 XOF | 2,386,634.84487 TOP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rafia Maldives chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
đồng rúp của Nga chuộc lại peso Philippine
Peso Mexico chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Zloty của Ba Lan chuộc lại đồng Việt Nam
nhân dân tệ chuộc lại Ringgit Malaysia
Lev Bungari chuộc lại Metical Mozambique
dirham Ma-rốc chuộc lại Shilling Tanzania
kịch Armenia chuộc lại Lilangeni Swaziland
GBP chuộc lại hryvnia Ukraina
Lilangeni Swaziland chuộc lại nhân dân tệ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.