1000 ZMW chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZMW sang FJD theo tỷ giá thực tế
ZK1.000 ZMW = FJ$0.09530 FJD
13:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
ZMWchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 0.09530 FJD |
5 ZMW | 0.47650 FJD |
10 ZMW | 0.95300 FJD |
20 ZMW | 1.90600 FJD |
50 ZMW | 4.76500 FJD |
100 ZMW | 9.53000 FJD |
250 ZMW | 23.82500 FJD |
500 ZMW | 47.65000 FJD |
1000 ZMW | 95.30000 FJD |
2000 ZMW | 190.60000 FJD |
5000 ZMW | 476.50000 FJD |
10000 ZMW | 953.00000 FJD |
Đô la Fijichuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 10.49318 FJD |
5 ZMW | 52.46590 FJD |
10 ZMW | 104.93179 FJD |
20 ZMW | 209.86359 FJD |
50 ZMW | 524.65897 FJD |
100 ZMW | 1,049.31794 FJD |
250 ZMW | 2,623.29486 FJD |
500 ZMW | 5,246.58972 FJD |
1000 ZMW | 10,493.17943 FJD |
2000 ZMW | 20,986.35887 FJD |
5000 ZMW | 52,465.89717 FJD |
10000 ZMW | 104,931.79433 FJD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la chuộc lại bảng lebanon
Rial Qatar chuộc lại Shilling Tanzania
Rupee Pakistan chuộc lại taka bangladesh
đồng Việt Nam chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Đô la Canada chuộc lại Đảo Man bảng Anh
escudo cape verde chuộc lại Ariary Madagascar
Manat Turkmenistan chuộc lại đồng Việt Nam
krona Iceland chuộc lại Đô la Canada
kịch Armenia chuộc lại Ngultrum Bhutan
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Peso Dominica
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.