1000 Đô la Fiji chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ FJD sang ZMW theo tỷ giá thực tế
FJ$1.000 FJD = ZK10.49366 ZMW
05:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Fijichuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 FJD | 10.49366 ZMW |
5 FJD | 52.46830 ZMW |
10 FJD | 104.93660 ZMW |
20 FJD | 209.87320 ZMW |
50 FJD | 524.68300 ZMW |
100 FJD | 1,049.36600 ZMW |
250 FJD | 2,623.41500 ZMW |
500 FJD | 5,246.83000 ZMW |
1000 FJD | 10,493.66000 ZMW |
2000 FJD | 20,987.32000 ZMW |
5000 FJD | 52,468.30000 ZMW |
10000 FJD | 104,936.60000 ZMW |
ZMWchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 FJD | 0.09530 ZMW |
5 FJD | 0.47648 ZMW |
10 FJD | 0.95296 ZMW |
20 FJD | 1.90591 ZMW |
50 FJD | 4.76478 ZMW |
100 FJD | 9.52956 ZMW |
250 FJD | 23.82391 ZMW |
500 FJD | 47.64782 ZMW |
1000 FJD | 95.29564 ZMW |
2000 FJD | 190.59127 ZMW |
5000 FJD | 476.47818 ZMW |
10000 FJD | 952.95636 ZMW |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lempira Honduras chuộc lại Bảng Gibraltar
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Krone Na Uy
peso Philippine chuộc lại đồng rupee Mauritius
pataca Ma Cao chuộc lại hryvnia Ukraina
bảng lebanon chuộc lại Guarani, Paraguay
Shilling Tanzania chuộc lại pula botswana
đô la đông caribe chuộc lại bảng Ai Cập
Ringgit Malaysia chuộc lại peso Philippine
người Bolivia chuộc lại peso Philippine
Rupee Nepal chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.