Trang chủ>ZMW sang Cedi Ghana, ZMW sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 ZMW chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZMW sang GHS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zmw currency flagZMW

đổi lấy

ghs currency flag GHS

ZK1.000 ZMW = GH¢0.49426 GHS

08:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

ZMWchuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZMW0.49426 GHS
5 ZMW2.47130 GHS
10 ZMW4.94260 GHS
20 ZMW9.88520 GHS
50 ZMW24.71300 GHS
100 ZMW49.42600 GHS
250 ZMW123.56500 GHS
500 ZMW247.13000 GHS
1000 ZMW494.26000 GHS
2000 ZMW988.52000 GHS
5000 ZMW2,471.30000 GHS
10000 ZMW4,942.60000 GHS

Cedi Ghanachuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZMW2.02323 GHS
5 ZMW10.11613 GHS
10 ZMW20.23227 GHS
20 ZMW40.46453 GHS
50 ZMW101.16133 GHS
100 ZMW202.32266 GHS
250 ZMW505.80666 GHS
500 ZMW1,011.61332 GHS
1000 ZMW2,023.22664 GHS
2000 ZMW4,046.45328 GHS
5000 ZMW10,116.13321 GHS
10000 ZMW20,232.26642 GHS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

ZMW sang Cedi Ghana, ZMW sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.