1000 ZMW chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZMW sang KMF theo tỷ giá thực tế
ZK1.000 ZMW = CF17.86521 KMF
16:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
ZMWchuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 17.86521 KMF |
5 ZMW | 89.32605 KMF |
10 ZMW | 178.65210 KMF |
20 ZMW | 357.30420 KMF |
50 ZMW | 893.26050 KMF |
100 ZMW | 1,786.52100 KMF |
250 ZMW | 4,466.30250 KMF |
500 ZMW | 8,932.60500 KMF |
1000 ZMW | 17,865.21000 KMF |
2000 ZMW | 35,730.42000 KMF |
5000 ZMW | 89,326.05000 KMF |
10000 ZMW | 178,652.10000 KMF |
Franc Comorianchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 0.05597 KMF |
5 ZMW | 0.27987 KMF |
10 ZMW | 0.55975 KMF |
20 ZMW | 1.11949 KMF |
50 ZMW | 2.79874 KMF |
100 ZMW | 5.59747 KMF |
250 ZMW | 13.99368 KMF |
500 ZMW | 27.98736 KMF |
1000 ZMW | 55.97471 KMF |
2000 ZMW | 111.94943 KMF |
5000 ZMW | 279.87356 KMF |
10000 ZMW | 559.74713 KMF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Real Brazil chuộc lại Koruna Séc
escudo cape verde chuộc lại đồng rand Nam Phi
Lev Bungari chuộc lại Dalasi, Gambia
hryvnia Ukraina chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Georgia Lari chuộc lại đồng dinar Serbia
đô la đông caribe chuộc lại Franc Guinea
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
hryvnia Ukraina chuộc lại Shilling Tanzania
Manat Turkmenistan chuộc lại Riel Campuchia
Lempira Honduras chuộc lại escudo cape verde
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.