1000 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AED sang PKR theo tỷ giá thực tế
د.إ1.000 AED = ₨76.70265 PKR
11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 76.70265 PKR |
5 AED | 383.51325 PKR |
10 AED | 767.02650 PKR |
20 AED | 1,534.05300 PKR |
50 AED | 3,835.13250 PKR |
100 AED | 7,670.26500 PKR |
250 AED | 19,175.66250 PKR |
500 AED | 38,351.32500 PKR |
1000 AED | 76,702.65000 PKR |
2000 AED | 153,405.30000 PKR |
5000 AED | 383,513.25000 PKR |
10000 AED | 767,026.50000 PKR |
Rupee Pakistanchuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 0.01304 PKR |
5 AED | 0.06519 PKR |
10 AED | 0.13037 PKR |
20 AED | 0.26075 PKR |
50 AED | 0.65187 PKR |
100 AED | 1.30374 PKR |
250 AED | 3.25934 PKR |
500 AED | 6.51868 PKR |
1000 AED | 13.03736 PKR |
2000 AED | 26.07472 PKR |
5000 AED | 65.18680 PKR |
10000 AED | 130.37359 PKR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng Guernsey chuộc lại Đồng rúp của Belarus
Đô la Bahamas chuộc lại Kuna Croatia
Dalasi, Gambia chuộc lại Đô la Belize
đô la chuộc lại đô la jamaica
Ngultrum Bhutan chuộc lại Vatu Vanuatu
đồng rand Nam Phi chuộc lại Rupiah Indonesia
Manat Turkmenistan chuộc lại ZMW
Nuevo Sol, Peru chuộc lại đô la đông caribe
Đô la Belize chuộc lại Krone Na Uy
Đô la Bermuda chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.