1000 Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Forint Hungary tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ANG sang HUF theo tỷ giá thực tế
ƒ1.000 ANG = Ft189.60112 HUF
11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Guilder Antilles của Hà Lanchuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ANG | 189.60112 HUF |
5 ANG | 948.00560 HUF |
10 ANG | 1,896.01120 HUF |
20 ANG | 3,792.02240 HUF |
50 ANG | 9,480.05600 HUF |
100 ANG | 18,960.11200 HUF |
250 ANG | 47,400.28000 HUF |
500 ANG | 94,800.56000 HUF |
1000 ANG | 189,601.12000 HUF |
2000 ANG | 379,202.24000 HUF |
5000 ANG | 948,005.60000 HUF |
10000 ANG | 1,896,011.20000 HUF |
Forint Hungarychuộc lạiGuilder Antilles của Hà LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ANG | 0.00527 HUF |
5 ANG | 0.02637 HUF |
10 ANG | 0.05274 HUF |
20 ANG | 0.10548 HUF |
50 ANG | 0.26371 HUF |
100 ANG | 0.52742 HUF |
250 ANG | 1.31856 HUF |
500 ANG | 2.63712 HUF |
1000 ANG | 5.27423 HUF |
2000 ANG | 10.54846 HUF |
5000 ANG | 26.37115 HUF |
10000 ANG | 52.74230 HUF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Peso Dominica chuộc lại đồng rupee Mauritius
dinar Tunisia chuộc lại Franc Comorian
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại ZMW
Florin Aruba chuộc lại Lev Bungari
Rial Qatar chuộc lại Đô la Liberia
đồng dinar Serbia chuộc lại Dinar Algeria
Shilling Uganda chuộc lại Krone Na Uy
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Guyana
dinar Macedonia chuộc lại Dinar Algeria
Ringgit Malaysia chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.