Trang chủ>Guilder Antilles của Hà Lan sang Kíp Lào, ANG sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Kíp Lào tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ANG sang LAK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ang currency flagANG

đổi lấy

lak currency flag LAK

ƒ1.000 ANG = ₭12111.62011 LAK

11:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Guilder Antilles của Hà Lanchuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ANG12,111.62011 LAK
5 ANG60,558.10055 LAK
10 ANG121,116.20110 LAK
20 ANG242,232.40220 LAK
50 ANG605,581.00550 LAK
100 ANG1,211,162.01100 LAK
250 ANG3,027,905.02750 LAK
500 ANG6,055,810.05500 LAK
1000 ANG12,111,620.11000 LAK
2000 ANG24,223,240.22000 LAK
5000 ANG60,558,100.55000 LAK
10000 ANG121,116,201.10000 LAK

Kíp Làochuộc lạiGuilder Antilles của Hà LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ANG0.00008 LAK
5 ANG0.00041 LAK
10 ANG0.00083 LAK
20 ANG0.00165 LAK
50 ANG0.00413 LAK
100 ANG0.00826 LAK
250 ANG0.02064 LAK
500 ANG0.04128 LAK
1000 ANG0.08257 LAK
2000 ANG0.16513 LAK
5000 ANG0.41283 LAK
10000 ANG0.82565 LAK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Guilder Antilles của Hà Lan sang Kíp Lào, ANG sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.