Trang chủ>Peso Argentina sang kịch Armenia, ARS sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Argentina chuộc lại kịch Armenia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ARS sang AMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ars currency flagARS

đổi lấy

amd currency flag AMD

$1.000 ARS = ֏0.28398 AMD

22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Argentinachuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS0.28398 AMD
5 ARS1.41990 AMD
10 ARS2.83980 AMD
20 ARS5.67960 AMD
50 ARS14.19900 AMD
100 ARS28.39800 AMD
250 ARS70.99500 AMD
500 ARS141.99000 AMD
1000 ARS283.98000 AMD
2000 ARS567.96000 AMD
5000 ARS1,419.90000 AMD
10000 ARS2,839.80000 AMD

kịch Armeniachuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS3.52137 AMD
5 ARS17.60687 AMD
10 ARS35.21375 AMD
20 ARS70.42749 AMD
50 ARS176.06874 AMD
100 ARS352.13747 AMD
250 ARS880.34369 AMD
500 ARS1,760.68737 AMD
1000 ARS3,521.37474 AMD
2000 ARS7,042.74949 AMD
5000 ARS17,606.87372 AMD
10000 ARS35,213.74745 AMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Argentina sang kịch Armenia, ARS sang AMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.