Trang chủ>Peso Argentina sang Franc Thái Bình Dương, ARS sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Argentina chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ARS sang XPF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ars currency flagARS

đổi lấy

xpf currency flag XPF

$1.000 ARS = ₣0.07673 XPF

17:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Argentinachuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS0.07673 XPF
5 ARS0.38365 XPF
10 ARS0.76730 XPF
20 ARS1.53460 XPF
50 ARS3.83650 XPF
100 ARS7.67300 XPF
250 ARS19.18250 XPF
500 ARS38.36500 XPF
1000 ARS76.73000 XPF
2000 ARS153.46000 XPF
5000 ARS383.65000 XPF
10000 ARS767.30000 XPF

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS13.03271 XPF
5 ARS65.16356 XPF
10 ARS130.32712 XPF
20 ARS260.65424 XPF
50 ARS651.63561 XPF
100 ARS1,303.27121 XPF
250 ARS3,258.17803 XPF
500 ARS6,516.35605 XPF
1000 ARS13,032.71211 XPF
2000 ARS26,065.42421 XPF
5000 ARS65,163.56054 XPF
10000 ARS130,327.12107 XPF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Argentina sang Franc Thái Bình Dương, ARS sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.