Trang chủ>Peso Argentina sang ZMW, ARS sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Argentina chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ARS sang ZMW theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ars currency flagARS

đổi lấy

zmw currency flag ZMW

$1.000 ARS = ZK0.01764 ZMW

18:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Argentinachuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS0.01764 ZMW
5 ARS0.08820 ZMW
10 ARS0.17640 ZMW
20 ARS0.35280 ZMW
50 ARS0.88200 ZMW
100 ARS1.76400 ZMW
250 ARS4.41000 ZMW
500 ARS8.82000 ZMW
1000 ARS17.64000 ZMW
2000 ARS35.28000 ZMW
5000 ARS88.20000 ZMW
10000 ARS176.40000 ZMW

ZMWchuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS56.68934 ZMW
5 ARS283.44671 ZMW
10 ARS566.89342 ZMW
20 ARS1,133.78685 ZMW
50 ARS2,834.46712 ZMW
100 ARS5,668.93424 ZMW
250 ARS14,172.33560 ZMW
500 ARS28,344.67120 ZMW
1000 ARS56,689.34240 ZMW
2000 ARS113,378.68481 ZMW
5000 ARS283,446.71202 ZMW
10000 ARS566,893.42404 ZMW

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Argentina sang ZMW, ARS sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.