Trang chủ>đô la Úc sang Leu Moldova, AUD sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Úc chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AUD sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aud currency flagAUD

đổi lấy

mdl currency flag MDL

A$1.000 AUD = L10.86891 MDL

23:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Úcchuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD10.86891 MDL
5 AUD54.34455 MDL
10 AUD108.68910 MDL
20 AUD217.37820 MDL
50 AUD543.44550 MDL
100 AUD1,086.89100 MDL
250 AUD2,717.22750 MDL
500 AUD5,434.45500 MDL
1000 AUD10,868.91000 MDL
2000 AUD21,737.82000 MDL
5000 AUD54,344.55000 MDL
10000 AUD108,689.10000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD0.09201 MDL
5 AUD0.46003 MDL
10 AUD0.92006 MDL
20 AUD1.84011 MDL
50 AUD4.60028 MDL
100 AUD9.20055 MDL
250 AUD23.00139 MDL
500 AUD46.00277 MDL
1000 AUD92.00555 MDL
2000 AUD184.01109 MDL
5000 AUD460.02773 MDL
10000 AUD920.05546 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Úc sang Leu Moldova, AUD sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.