Trang chủ>đô la Úc sang Rupee Pakistan, AUD sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Úc chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AUD sang PKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aud currency flagAUD

đổi lấy

pkr currency flag PKR

A$1.000 AUD = ₨184.29057 PKR

22:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Úcchuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD184.29057 PKR
5 AUD921.45285 PKR
10 AUD1,842.90570 PKR
20 AUD3,685.81140 PKR
50 AUD9,214.52850 PKR
100 AUD18,429.05700 PKR
250 AUD46,072.64250 PKR
500 AUD92,145.28500 PKR
1000 AUD184,290.57000 PKR
2000 AUD368,581.14000 PKR
5000 AUD921,452.85000 PKR
10000 AUD1,842,905.70000 PKR

Rupee Pakistanchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD0.00543 PKR
5 AUD0.02713 PKR
10 AUD0.05426 PKR
20 AUD0.10852 PKR
50 AUD0.27131 PKR
100 AUD0.54262 PKR
250 AUD1.35655 PKR
500 AUD2.71311 PKR
1000 AUD5.42621 PKR
2000 AUD10.85243 PKR
5000 AUD27.13107 PKR
10000 AUD54.26214 PKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Úc sang Rupee Pakistan, AUD sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.