1000 Manat của Azerbaijan chuộc lại Jersey Pound tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AZN sang JEP theo tỷ giá thực tế
man.1.000 AZN = £0.43566 JEP
03:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Manat của Azerbaijanchuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AZN | 0.43566 JEP |
5 AZN | 2.17830 JEP |
10 AZN | 4.35660 JEP |
20 AZN | 8.71320 JEP |
50 AZN | 21.78300 JEP |
100 AZN | 43.56600 JEP |
250 AZN | 108.91500 JEP |
500 AZN | 217.83000 JEP |
1000 AZN | 435.66000 JEP |
2000 AZN | 871.32000 JEP |
5000 AZN | 2,178.30000 JEP |
10000 AZN | 4,356.60000 JEP |
Jersey Poundchuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AZN | 2.29537 JEP |
5 AZN | 11.47684 JEP |
10 AZN | 22.95368 JEP |
20 AZN | 45.90736 JEP |
50 AZN | 114.76840 JEP |
100 AZN | 229.53679 JEP |
250 AZN | 573.84199 JEP |
500 AZN | 1,147.68397 JEP |
1000 AZN | 2,295.36795 JEP |
2000 AZN | 4,590.73589 JEP |
5000 AZN | 11,476.83974 JEP |
10000 AZN | 22,953.67947 JEP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Singapore chuộc lại Koruna Séc
Peso Mexico chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Đô la Namibia chuộc lại Forint Hungary
bảng Guernsey chuộc lại Baht Thái
Dinar Kuwait chuộc lại Krone Đan Mạch
Kina Papua New Guinea chuộc lại Rupiah Indonesia
Peso Mexico chuộc lại pula botswana
bảng thánh helena chuộc lại Đô la Fiji
nhân dân tệ chuộc lại Rupiah Indonesia
som kirgyzstan chuộc lại Đồng Peso Colombia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.