1000 Lev Bungari chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BGN sang VUV theo tỷ giá thực tế
лв1.000 BGN = VT71.43241 VUV
18:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lev Bungarichuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BGN | 71.43241 VUV |
5 BGN | 357.16205 VUV |
10 BGN | 714.32410 VUV |
20 BGN | 1,428.64820 VUV |
50 BGN | 3,571.62050 VUV |
100 BGN | 7,143.24100 VUV |
250 BGN | 17,858.10250 VUV |
500 BGN | 35,716.20500 VUV |
1000 BGN | 71,432.41000 VUV |
2000 BGN | 142,864.82000 VUV |
5000 BGN | 357,162.05000 VUV |
10000 BGN | 714,324.10000 VUV |
Vatu Vanuatuchuộc lạiLev BungariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BGN | 0.01400 VUV |
5 BGN | 0.07000 VUV |
10 BGN | 0.13999 VUV |
20 BGN | 0.27998 VUV |
50 BGN | 0.69996 VUV |
100 BGN | 1.39992 VUV |
250 BGN | 3.49981 VUV |
500 BGN | 6.99962 VUV |
1000 BGN | 13.99925 VUV |
2000 BGN | 27.99850 VUV |
5000 BGN | 69.99624 VUV |
10000 BGN | 139.99248 VUV |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Hồng Kông chuộc lại kịch Armenia
Manat Turkmenistan chuộc lại bảng Ai Cập
Shilling Kenya chuộc lại đô la Hồng Kông
Rupee Seychellois chuộc lại Dinar Kuwait
Ringgit Malaysia chuộc lại Đồng franc Djibouti
Franc Comorian chuộc lại Riel Campuchia
EUR chuộc lại Riel Campuchia
GBP chuộc lại Shekel mới của Israel
Rial Qatar chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Lek Albania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.