Trang chủ>EUR sang Riel Campuchia, EUR sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 EUR chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EUR sang KHR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

eur currency flagEUR

đổi lấy

khr currency flag KHR

€1.000 EUR = ៛4685.88777 KHR

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

EURchuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR4,685.88777 KHR
5 EUR23,429.43885 KHR
10 EUR46,858.87770 KHR
20 EUR93,717.75540 KHR
50 EUR234,294.38850 KHR
100 EUR468,588.77700 KHR
250 EUR1,171,471.94250 KHR
500 EUR2,342,943.88500 KHR
1000 EUR4,685,887.77000 KHR
2000 EUR9,371,775.54000 KHR
5000 EUR23,429,438.85000 KHR
10000 EUR46,858,877.70000 KHR

Riel Campuchiachuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR0.00021 KHR
5 EUR0.00107 KHR
10 EUR0.00213 KHR
20 EUR0.00427 KHR
50 EUR0.01067 KHR
100 EUR0.02134 KHR
250 EUR0.05335 KHR
500 EUR0.10670 KHR
1000 EUR0.21341 KHR
2000 EUR0.42681 KHR
5000 EUR1.06703 KHR
10000 EUR2.13407 KHR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

EUR sang Riel Campuchia, EUR sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.