Trang chủ>Metical Mozambique sang Dinar Algeria, MZN sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang DZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

dzd currency flag DZD

MT1.000 MZN = دج2.02676 DZD

09:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN2.02676 DZD
5 MZN10.13380 DZD
10 MZN20.26760 DZD
20 MZN40.53520 DZD
50 MZN101.33800 DZD
100 MZN202.67600 DZD
250 MZN506.69000 DZD
500 MZN1,013.38000 DZD
1000 MZN2,026.76000 DZD
2000 MZN4,053.52000 DZD
5000 MZN10,133.80000 DZD
10000 MZN20,267.60000 DZD

Dinar Algeriachuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.49340 DZD
5 MZN2.46699 DZD
10 MZN4.93398 DZD
20 MZN9.86797 DZD
50 MZN24.66992 DZD
100 MZN49.33983 DZD
250 MZN123.34958 DZD
500 MZN246.69917 DZD
1000 MZN493.39833 DZD
2000 MZN986.79666 DZD
5000 MZN2,466.99165 DZD
10000 MZN4,933.98330 DZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang Dinar Algeria, MZN sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.