1000 Dinar Bahrain chuộc lại Đô la Bahamas tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BHD sang BSD theo tỷ giá thực tế
.د.ب1.000 BHD = B$2.65252 BSD
17:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Bahrainchuộc lạiĐô la BahamasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 2.65252 BSD |
5 BHD | 13.26260 BSD |
10 BHD | 26.52520 BSD |
20 BHD | 53.05040 BSD |
50 BHD | 132.62600 BSD |
100 BHD | 265.25200 BSD |
250 BHD | 663.13000 BSD |
500 BHD | 1,326.26000 BSD |
1000 BHD | 2,652.52000 BSD |
2000 BHD | 5,305.04000 BSD |
5000 BHD | 13,262.60000 BSD |
10000 BHD | 26,525.20000 BSD |
Đô la Bahamaschuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 0.37700 BSD |
5 BHD | 1.88500 BSD |
10 BHD | 3.77000 BSD |
20 BHD | 7.54000 BSD |
50 BHD | 18.85000 BSD |
100 BHD | 37.70000 BSD |
250 BHD | 94.25000 BSD |
500 BHD | 188.49999 BSD |
1000 BHD | 376.99998 BSD |
2000 BHD | 753.99997 BSD |
5000 BHD | 1,884.99992 BSD |
10000 BHD | 3,769.99985 BSD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Kuwait chuộc lại Nuevo Sol, Peru
đô la New Zealand chuộc lại Sierra Leone Leone
Lôi Rumani chuộc lại đô la Úc
Manat của Azerbaijan chuộc lại Đô la Liberia
Birr Ethiopia chuộc lại Rafia Maldives
Đô la Belize chuộc lại Lev Bungari
Peso Mexico chuộc lại đồng dinar Serbia
Rupee Seychellois chuộc lại Zloty của Ba Lan
Kíp Lào chuộc lại Krone Đan Mạch
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Lek Albania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.