1000 Dinar Bahrain chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BHD sang TMT theo tỷ giá thực tế
.د.ب1.000 BHD = T9.28444 TMT
18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Bahrainchuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 9.28444 TMT |
5 BHD | 46.42220 TMT |
10 BHD | 92.84440 TMT |
20 BHD | 185.68880 TMT |
50 BHD | 464.22200 TMT |
100 BHD | 928.44400 TMT |
250 BHD | 2,321.11000 TMT |
500 BHD | 4,642.22000 TMT |
1000 BHD | 9,284.44000 TMT |
2000 BHD | 18,568.88000 TMT |
5000 BHD | 46,422.20000 TMT |
10000 BHD | 92,844.40000 TMT |
Manat Turkmenistanchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BHD | 0.10771 TMT |
5 BHD | 0.53854 TMT |
10 BHD | 1.07707 TMT |
20 BHD | 2.15414 TMT |
50 BHD | 5.38535 TMT |
100 BHD | 10.77071 TMT |
250 BHD | 26.92677 TMT |
500 BHD | 53.85354 TMT |
1000 BHD | 107.70709 TMT |
2000 BHD | 215.41418 TMT |
5000 BHD | 538.53544 TMT |
10000 BHD | 1,077.07088 TMT |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Tunisia chuộc lại Đô la Brunei
Dinar Bahrain chuộc lại Lev Bungari
Rupee Seychellois chuộc lại Đô la Singapore
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Đồng Peso Colombia
Ngultrum Bhutan chuộc lại Đô la Bermuda
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Đồng franc Rwanda
Rupiah Indonesia chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Đại tá Costa Rica chuộc lại dirham Ma-rốc
bảng Ai Cập chuộc lại goude Haiti
hryvnia Ukraina chuộc lại bảng Guernsey
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.