Trang chủ>Dinar Bahrain sang dinar Tunisia, BHD sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Bahrain chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BHD sang TND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bhd currency flagBHD

đổi lấy

tnd currency flag TND

.د.ب1.000 BHD = DT7.69640 TND

19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Bahrainchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BHD7.69640 TND
5 BHD38.48200 TND
10 BHD76.96400 TND
20 BHD153.92800 TND
50 BHD384.82000 TND
100 BHD769.64000 TND
250 BHD1,924.10000 TND
500 BHD3,848.20000 TND
1000 BHD7,696.40000 TND
2000 BHD15,392.80000 TND
5000 BHD38,482.00000 TND
10000 BHD76,964.00000 TND

dinar Tunisiachuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BHD0.12993 TND
5 BHD0.64965 TND
10 BHD1.29931 TND
20 BHD2.59862 TND
50 BHD6.49654 TND
100 BHD12.99309 TND
250 BHD32.48272 TND
500 BHD64.96544 TND
1000 BHD129.93088 TND
2000 BHD259.86175 TND
5000 BHD649.65438 TND
10000 BHD1,299.30877 TND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Bahrain sang dinar Tunisia, BHD sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.