Trang chủ>Đô la Bermuda sang EUR, BMD sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Bermuda chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BMD sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bmd currency flagBMD

đổi lấy

eur currency flag EUR

$1.000 BMD = €0.85576 EUR

20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Bermudachuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BMD0.85576 EUR
5 BMD4.27880 EUR
10 BMD8.55760 EUR
20 BMD17.11520 EUR
50 BMD42.78800 EUR
100 BMD85.57600 EUR
250 BMD213.94000 EUR
500 BMD427.88000 EUR
1000 BMD855.76000 EUR
2000 BMD1,711.52000 EUR
5000 BMD4,278.80000 EUR
10000 BMD8,557.60000 EUR

EURchuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BMD1.16855 EUR
5 BMD5.84276 EUR
10 BMD11.68552 EUR
20 BMD23.37104 EUR
50 BMD58.42760 EUR
100 BMD116.85519 EUR
250 BMD292.13798 EUR
500 BMD584.27597 EUR
1000 BMD1,168.55193 EUR
2000 BMD2,337.10386 EUR
5000 BMD5,842.75965 EUR
10000 BMD11,685.51930 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Bermuda sang EUR, BMD sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.