1000 Đô la Brunei chuộc lại Peso Dominica tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BND sang DOP theo tỷ giá thực tế
B$1.000 BND = $49.13345 DOP
16:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bruneichuộc lạiPeso DominicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BND | 49.13345 DOP |
5 BND | 245.66725 DOP |
10 BND | 491.33450 DOP |
20 BND | 982.66900 DOP |
50 BND | 2,456.67250 DOP |
100 BND | 4,913.34500 DOP |
250 BND | 12,283.36250 DOP |
500 BND | 24,566.72500 DOP |
1000 BND | 49,133.45000 DOP |
2000 BND | 98,266.90000 DOP |
5000 BND | 245,667.25000 DOP |
10000 BND | 491,334.50000 DOP |
Peso Dominicachuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BND | 0.02035 DOP |
5 BND | 0.10176 DOP |
10 BND | 0.20353 DOP |
20 BND | 0.40705 DOP |
50 BND | 1.01764 DOP |
100 BND | 2.03527 DOP |
250 BND | 5.08818 DOP |
500 BND | 10.17637 DOP |
1000 BND | 20.35273 DOP |
2000 BND | 40.70547 DOP |
5000 BND | 101.76367 DOP |
10000 BND | 203.52733 DOP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat Turkmenistan chuộc lại đồng rand Nam Phi
đô la Barbados chuộc lại Franc CFA Tây Phi
dinar Tunisia chuộc lại Manat Turkmenistan
Đô la Singapore chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
tonga pa'anga chuộc lại Kyat Myanma
Rial Qatar chuộc lại đồng Việt Nam
Shilling Kenya chuộc lại Đồng franc Djibouti
bảng Ai Cập chuộc lại Ngultrum Bhutan
đồng rand Nam Phi chuộc lại Rafia Maldives
Đô la Canada chuộc lại Đảo Man bảng Anh
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.