1000 Real Brazil chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BRL sang BHD theo tỷ giá thực tế
R$1.000 BRL = .د.ب0.06943 BHD
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Real Brazilchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 0.06943 BHD |
5 BRL | 0.34715 BHD |
10 BRL | 0.69430 BHD |
20 BRL | 1.38860 BHD |
50 BRL | 3.47150 BHD |
100 BRL | 6.94300 BHD |
250 BRL | 17.35750 BHD |
500 BRL | 34.71500 BHD |
1000 BRL | 69.43000 BHD |
2000 BRL | 138.86000 BHD |
5000 BRL | 347.15000 BHD |
10000 BRL | 694.30000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 14.40300 BHD |
5 BRL | 72.01498 BHD |
10 BRL | 144.02996 BHD |
20 BRL | 288.05992 BHD |
50 BRL | 720.14979 BHD |
100 BRL | 1,440.29958 BHD |
250 BRL | 3,600.74896 BHD |
500 BRL | 7,201.49791 BHD |
1000 BRL | 14,402.99582 BHD |
2000 BRL | 28,805.99165 BHD |
5000 BRL | 72,014.97912 BHD |
10000 BRL | 144,029.95823 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Leu Moldova chuộc lại đồng naira của Nigeria
dinar Jordan chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Somoni, Tajikistan chuộc lại đô la
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại bảng thánh helena
Lôi Rumani chuộc lại Koruna Séc
Đô la Canada chuộc lại Đô la Canada
peso Philippine chuộc lại Dinar Bahrain
Đô la Liberia chuộc lại Metical Mozambique
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Franc CFA Trung Phi
ZMW chuộc lại thắng
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.