Trang chủ>Lôi Rumani sang Koruna Séc, RON sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lôi Rumani chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RON sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ron currency flagRON

đổi lấy

czk currency flag CZK

L1.000 RON = Kč4.82056 CZK

19:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lôi Rumanichuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON4.82056 CZK
5 RON24.10280 CZK
10 RON48.20560 CZK
20 RON96.41120 CZK
50 RON241.02800 CZK
100 RON482.05600 CZK
250 RON1,205.14000 CZK
500 RON2,410.28000 CZK
1000 RON4,820.56000 CZK
2000 RON9,641.12000 CZK
5000 RON24,102.80000 CZK
10000 RON48,205.60000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON0.20744 CZK
5 RON1.03722 CZK
10 RON2.07445 CZK
20 RON4.14890 CZK
50 RON10.37224 CZK
100 RON20.74448 CZK
250 RON51.86119 CZK
500 RON103.72239 CZK
1000 RON207.44478 CZK
2000 RON414.88956 CZK
5000 RON1,037.22389 CZK
10000 RON2,074.44778 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lôi Rumani sang Koruna Séc, RON sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.