1000 Koruna Séc chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CZK sang RON theo tỷ giá thực tế
Kč1.000 CZK = L0.20744 RON
03:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Koruna Sécchuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CZK | 0.20744 RON |
5 CZK | 1.03720 RON |
10 CZK | 2.07440 RON |
20 CZK | 4.14880 RON |
50 CZK | 10.37200 RON |
100 CZK | 20.74400 RON |
250 CZK | 51.86000 RON |
500 CZK | 103.72000 RON |
1000 CZK | 207.44000 RON |
2000 CZK | 414.88000 RON |
5000 CZK | 1,037.20000 RON |
10000 CZK | 2,074.40000 RON |
Lôi Rumanichuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CZK | 4.82067 RON |
5 CZK | 24.10336 RON |
10 CZK | 48.20671 RON |
20 CZK | 96.41342 RON |
50 CZK | 241.03355 RON |
100 CZK | 482.06710 RON |
250 CZK | 1,205.16776 RON |
500 CZK | 2,410.33552 RON |
1000 CZK | 4,820.67104 RON |
2000 CZK | 9,641.34207 RON |
5000 CZK | 24,103.35519 RON |
10000 CZK | 48,206.71037 RON |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la chuộc lại Đô la Namibia
Peso Chilê chuộc lại Đồng rúp của Belarus
Đô la Fiji chuộc lại đồng Việt Nam
pataca Ma Cao chuộc lại Tenge Kazakhstan
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Brunei
đô la chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Rupee Nepal chuộc lại nhân dân tệ
Leu Moldova chuộc lại Manat của Azerbaijan
ZMW chuộc lại đô la Barbados
Peso Chilê chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.