1000 Real Brazil chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BRL sang XOF theo tỷ giá thực tế
R$1.000 BRL = CFA103.74253 XOF
22:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Real Brazilchuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 103.74253 XOF |
5 BRL | 518.71265 XOF |
10 BRL | 1,037.42530 XOF |
20 BRL | 2,074.85060 XOF |
50 BRL | 5,187.12650 XOF |
100 BRL | 10,374.25300 XOF |
250 BRL | 25,935.63250 XOF |
500 BRL | 51,871.26500 XOF |
1000 BRL | 103,742.53000 XOF |
2000 BRL | 207,485.06000 XOF |
5000 BRL | 518,712.65000 XOF |
10000 BRL | 1,037,425.30000 XOF |
Franc CFA Tây Phichuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 0.00964 XOF |
5 BRL | 0.04820 XOF |
10 BRL | 0.09639 XOF |
20 BRL | 0.19278 XOF |
50 BRL | 0.48196 XOF |
100 BRL | 0.96392 XOF |
250 BRL | 2.40981 XOF |
500 BRL | 4.81962 XOF |
1000 BRL | 9.63925 XOF |
2000 BRL | 19.27850 XOF |
5000 BRL | 48.19624 XOF |
10000 BRL | 96.39248 XOF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
nhân dân tệ chuộc lại Bảng Gibraltar
đô la đông caribe chuộc lại bảng Ai Cập
Baht Thái chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Manat Turkmenistan chuộc lại hryvnia Ukraina
Kuna Croatia chuộc lại bảng Guernsey
đô la đông caribe chuộc lại bảng Ai Cập
Riel Campuchia chuộc lại tonga pa'anga
bảng thánh helena chuộc lại Vatu Vanuatu
Rupee Seychellois chuộc lại GBP
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Rupee Sri Lanka
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.