Trang chủ>pula botswana sang Metical Mozambique, BWP sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 pula botswana chuộc lại Metical Mozambique tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BWP sang MZN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bwp currency flagBWP

đổi lấy

mzn currency flag MZN

P1.000 BWP = MT4.44877 MZN

13:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

pula botswanachuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BWP4.44877 MZN
5 BWP22.24385 MZN
10 BWP44.48770 MZN
20 BWP88.97540 MZN
50 BWP222.43850 MZN
100 BWP444.87700 MZN
250 BWP1,112.19250 MZN
500 BWP2,224.38500 MZN
1000 BWP4,448.77000 MZN
2000 BWP8,897.54000 MZN
5000 BWP22,243.85000 MZN
10000 BWP44,487.70000 MZN

Metical Mozambiquechuộc lạipula botswanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BWP0.22478 MZN
5 BWP1.12391 MZN
10 BWP2.24781 MZN
20 BWP4.49562 MZN
50 BWP11.23906 MZN
100 BWP22.47812 MZN
250 BWP56.19531 MZN
500 BWP112.39062 MZN
1000 BWP224.78123 MZN
2000 BWP449.56246 MZN
5000 BWP1,123.90616 MZN
10000 BWP2,247.81232 MZN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

pula botswana sang Metical Mozambique, BWP sang MZN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.