Trang chủ>pula botswana sang đô la, BWP sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 pula botswana chuộc lại đô la tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BWP sang USD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bwp currency flagBWP

đổi lấy

usd currency flag USD

P1.000 BWP = $0.06970 USD

18:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

pula botswanachuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BWP0.06970 USD
5 BWP0.34850 USD
10 BWP0.69700 USD
20 BWP1.39400 USD
50 BWP3.48500 USD
100 BWP6.97000 USD
250 BWP17.42500 USD
500 BWP34.85000 USD
1000 BWP69.70000 USD
2000 BWP139.40000 USD
5000 BWP348.50000 USD
10000 BWP697.00000 USD

đô lachuộc lạipula botswanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BWP14.34720 USD
5 BWP71.73601 USD
10 BWP143.47202 USD
20 BWP286.94405 USD
50 BWP717.36011 USD
100 BWP1,434.72023 USD
250 BWP3,586.80057 USD
500 BWP7,173.60115 USD
1000 BWP14,347.20230 USD
2000 BWP28,694.40459 USD
5000 BWP71,736.01148 USD
10000 BWP143,472.02296 USD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

pula botswana sang đô la, BWP sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.