1000 Đô la Belize chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BZD sang COP theo tỷ giá thực tế
BZ$1.000 BZD = $2013.27500 COP
10:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Belizechuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BZD | 2,013.27500 COP |
5 BZD | 10,066.37500 COP |
10 BZD | 20,132.75000 COP |
20 BZD | 40,265.50000 COP |
50 BZD | 100,663.75000 COP |
100 BZD | 201,327.50000 COP |
250 BZD | 503,318.75000 COP |
500 BZD | 1,006,637.50000 COP |
1000 BZD | 2,013,275.00000 COP |
2000 BZD | 4,026,550.00000 COP |
5000 BZD | 10,066,375.00000 COP |
10000 BZD | 20,132,750.00000 COP |
Đồng Peso Colombiachuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BZD | 0.00050 COP |
5 BZD | 0.00248 COP |
10 BZD | 0.00497 COP |
20 BZD | 0.00993 COP |
50 BZD | 0.02484 COP |
100 BZD | 0.04967 COP |
250 BZD | 0.12418 COP |
500 BZD | 0.24835 COP |
1000 BZD | 0.49670 COP |
2000 BZD | 0.99341 COP |
5000 BZD | 2.48352 COP |
10000 BZD | 4.96703 COP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
taka bangladesh chuộc lại đồng dinar Serbia
Ngultrum Bhutan chuộc lại Metical Mozambique
Rupee Nepal chuộc lại đồng rúp của Nga
Tala Samoa chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
đồng dinar Serbia chuộc lại thắng
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Lempira Honduras
Rupee Pakistan chuộc lại Rial Qatar
Dalasi, Gambia chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Bảng Gibraltar chuộc lại Ringgit Malaysia
đồng Việt Nam chuộc lại dinar Tunisia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.