Trang chủ>đồng franc Thụy Sĩ sang Krona Thụy Điển, CHF sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CHF sang SEK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

chf currency flagCHF

đổi lấy

sek currency flag SEK

SFr.1.000 CHF = kr11.84539 SEK

22:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF11.84539 SEK
5 CHF59.22695 SEK
10 CHF118.45390 SEK
20 CHF236.90780 SEK
50 CHF592.26950 SEK
100 CHF1,184.53900 SEK
250 CHF2,961.34750 SEK
500 CHF5,922.69500 SEK
1000 CHF11,845.39000 SEK
2000 CHF23,690.78000 SEK
5000 CHF59,226.95000 SEK
10000 CHF118,453.90000 SEK

Krona Thụy Điểnchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF0.08442 SEK
5 CHF0.42211 SEK
10 CHF0.84421 SEK
20 CHF1.68842 SEK
50 CHF4.22105 SEK
100 CHF8.44210 SEK
250 CHF21.10526 SEK
500 CHF42.21051 SEK
1000 CHF84.42103 SEK
2000 CHF168.84206 SEK
5000 CHF422.10514 SEK
10000 CHF844.21028 SEK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng franc Thụy Sĩ sang Krona Thụy Điển, CHF sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.