1000 Peso Chilê chuộc lại Tugrik Mông Cổ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CLP sang MNT theo tỷ giá thực tế
$1.000 CLP = ₮3.71065 MNT
10:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Chilêchuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CLP | 3.71065 MNT |
5 CLP | 18.55325 MNT |
10 CLP | 37.10650 MNT |
20 CLP | 74.21300 MNT |
50 CLP | 185.53250 MNT |
100 CLP | 371.06500 MNT |
250 CLP | 927.66250 MNT |
500 CLP | 1,855.32500 MNT |
1000 CLP | 3,710.65000 MNT |
2000 CLP | 7,421.30000 MNT |
5000 CLP | 18,553.25000 MNT |
10000 CLP | 37,106.50000 MNT |
Tugrik Mông Cổchuộc lạiPeso ChilêBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CLP | 0.26949 MNT |
5 CLP | 1.34747 MNT |
10 CLP | 2.69495 MNT |
20 CLP | 5.38989 MNT |
50 CLP | 13.47473 MNT |
100 CLP | 26.94946 MNT |
250 CLP | 67.37364 MNT |
500 CLP | 134.74728 MNT |
1000 CLP | 269.49456 MNT |
2000 CLP | 538.98913 MNT |
5000 CLP | 1,347.47281 MNT |
10000 CLP | 2,694.94563 MNT |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Krone Đan Mạch chuộc lại pataca Ma Cao
Tenge Kazakhstan chuộc lại Koruna Séc
Krone Đan Mạch chuộc lại Rupee Pakistan
Birr Ethiopia chuộc lại đô la New Zealand
đồng dinar Serbia chuộc lại Guarani, Paraguay
bảng lebanon chuộc lại Lôi Rumani
người Bolivia chuộc lại Dinar Kuwait
Franc CFA Tây Phi chuộc lại đô la Hồng Kông
pataca Ma Cao chuộc lại đồng Việt Nam
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Rupiah Indonesia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.