Trang chủ>Birr Ethiopia sang đô la New Zealand, ETB sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang NZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

nzd currency flag NZD

Br1.000 ETB = $0.01198 NZD

20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.01198 NZD
5 ETB0.05990 NZD
10 ETB0.11980 NZD
20 ETB0.23960 NZD
50 ETB0.59900 NZD
100 ETB1.19800 NZD
250 ETB2.99500 NZD
500 ETB5.99000 NZD
1000 ETB11.98000 NZD
2000 ETB23.96000 NZD
5000 ETB59.90000 NZD
10000 ETB119.80000 NZD

đô la New Zealandchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB83.47245 NZD
5 ETB417.36227 NZD
10 ETB834.72454 NZD
20 ETB1,669.44908 NZD
50 ETB4,173.62270 NZD
100 ETB8,347.24541 NZD
250 ETB20,868.11352 NZD
500 ETB41,736.22705 NZD
1000 ETB83,472.45409 NZD
2000 ETB166,944.90818 NZD
5000 ETB417,362.27045 NZD
10000 ETB834,724.54090 NZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang đô la New Zealand, ETB sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.