Trang chủ>Peso Chilê sang đồng rand Nam Phi, CLP sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Chilê chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CLP sang ZAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

clp currency flagCLP

đổi lấy

zar currency flag ZAR

$1.000 CLP = R0.01835 ZAR

17:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Chilêchuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CLP0.01835 ZAR
5 CLP0.09175 ZAR
10 CLP0.18350 ZAR
20 CLP0.36700 ZAR
50 CLP0.91750 ZAR
100 CLP1.83500 ZAR
250 CLP4.58750 ZAR
500 CLP9.17500 ZAR
1000 CLP18.35000 ZAR
2000 CLP36.70000 ZAR
5000 CLP91.75000 ZAR
10000 CLP183.50000 ZAR

đồng rand Nam Phichuộc lạiPeso ChilêBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CLP54.49591 ZAR
5 CLP272.47956 ZAR
10 CLP544.95913 ZAR
20 CLP1,089.91826 ZAR
50 CLP2,724.79564 ZAR
100 CLP5,449.59128 ZAR
250 CLP13,623.97820 ZAR
500 CLP27,247.95640 ZAR
1000 CLP54,495.91281 ZAR
2000 CLP108,991.82561 ZAR
5000 CLP272,479.56403 ZAR
10000 CLP544,959.12807 ZAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Chilê sang đồng rand Nam Phi, CLP sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.