1000 nhân dân tệ chuộc lại bảng Guernsey tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang GGP theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = £0.10384 GGP
11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạibảng GuernseyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.10384 GGP |
5 CNY | 0.51920 GGP |
10 CNY | 1.03840 GGP |
20 CNY | 2.07680 GGP |
50 CNY | 5.19200 GGP |
100 CNY | 10.38400 GGP |
250 CNY | 25.96000 GGP |
500 CNY | 51.92000 GGP |
1000 CNY | 103.84000 GGP |
2000 CNY | 207.68000 GGP |
5000 CNY | 519.20000 GGP |
10000 CNY | 1,038.40000 GGP |
bảng Guernseychuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 9.63020 GGP |
5 CNY | 48.15100 GGP |
10 CNY | 96.30200 GGP |
20 CNY | 192.60401 GGP |
50 CNY | 481.51002 GGP |
100 CNY | 963.02003 GGP |
250 CNY | 2,407.55008 GGP |
500 CNY | 4,815.10015 GGP |
1000 CNY | 9,630.20031 GGP |
2000 CNY | 19,260.40062 GGP |
5000 CNY | 48,151.00154 GGP |
10000 CNY | 96,302.00308 GGP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Guyana
Đô la Brunei chuộc lại Rupiah Indonesia
Đô la Canada chuộc lại Krone Đan Mạch
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Namibia
Baht Thái chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Đô la Namibia chuộc lại Peso Dominica
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Đại tá Salvador
Bảng Gibraltar chuộc lại Metical Mozambique
bảng Ai Cập chuộc lại Jersey Pound
Sierra Leone Leone chuộc lại Riel Campuchia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.