1000 nhân dân tệ chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang LRD theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = L$28.20791 LRD
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 28.20791 LRD |
5 CNY | 141.03955 LRD |
10 CNY | 282.07910 LRD |
20 CNY | 564.15820 LRD |
50 CNY | 1,410.39550 LRD |
100 CNY | 2,820.79100 LRD |
250 CNY | 7,051.97750 LRD |
500 CNY | 14,103.95500 LRD |
1000 CNY | 28,207.91000 LRD |
2000 CNY | 56,415.82000 LRD |
5000 CNY | 141,039.55000 LRD |
10000 CNY | 282,079.10000 LRD |
Đô la Liberiachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.03545 LRD |
5 CNY | 0.17726 LRD |
10 CNY | 0.35451 LRD |
20 CNY | 0.70902 LRD |
50 CNY | 1.77255 LRD |
100 CNY | 3.54510 LRD |
250 CNY | 8.86276 LRD |
500 CNY | 17.72552 LRD |
1000 CNY | 35.45105 LRD |
2000 CNY | 70.90210 LRD |
5000 CNY | 177.25525 LRD |
10000 CNY | 354.51049 LRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Tala Samoa chuộc lại goude Haiti
Rupee Seychellois chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Đô la Suriname chuộc lại dinar Jordan
Shilling Tanzania chuộc lại Đô la Singapore
Shilling Kenya chuộc lại GBP
Manat của Azerbaijan chuộc lại Somoni, Tajikistan
đồng naira của Nigeria chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Tala Samoa chuộc lại Quetzal Guatemala
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại EUR
đồng dinar Serbia chuộc lại Kuna Croatia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.