Trang chủ>nhân dân tệ sang Tugrik Mông Cổ, CNY sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ chuộc lại Tugrik Mông Cổ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CNY sang MNT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cny currency flagCNY

đổi lấy

mnt currency flag MNT

¥1.000 CNY = ₮503.87053 MNT

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệchuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY503.87053 MNT
5 CNY2,519.35265 MNT
10 CNY5,038.70530 MNT
20 CNY10,077.41060 MNT
50 CNY25,193.52650 MNT
100 CNY50,387.05300 MNT
250 CNY125,967.63250 MNT
500 CNY251,935.26500 MNT
1000 CNY503,870.53000 MNT
2000 CNY1,007,741.06000 MNT
5000 CNY2,519,352.65000 MNT
10000 CNY5,038,705.30000 MNT

Tugrik Mông Cổchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CNY0.00198 MNT
5 CNY0.00992 MNT
10 CNY0.01985 MNT
20 CNY0.03969 MNT
50 CNY0.09923 MNT
100 CNY0.19846 MNT
250 CNY0.49616 MNT
500 CNY0.99232 MNT
1000 CNY1.98464 MNT
2000 CNY3.96927 MNT
5000 CNY9.92318 MNT
10000 CNY19.84637 MNT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ sang Tugrik Mông Cổ, CNY sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.