Trang chủ>Đồng Peso Colombia sang đồng rand Nam Phi, COP sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng Peso Colombia chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ COP sang ZAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cop currency flagCOP

đổi lấy

zar currency flag ZAR

$1.000 COP = R0.00440 ZAR

22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng Peso Colombiachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 COP0.00440 ZAR
5 COP0.02200 ZAR
10 COP0.04400 ZAR
20 COP0.08800 ZAR
50 COP0.22000 ZAR
100 COP0.44000 ZAR
250 COP1.10000 ZAR
500 COP2.20000 ZAR
1000 COP4.40000 ZAR
2000 COP8.80000 ZAR
5000 COP22.00000 ZAR
10000 COP44.00000 ZAR

đồng rand Nam Phichuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 COP227.27273 ZAR
5 COP1,136.36364 ZAR
10 COP2,272.72727 ZAR
20 COP4,545.45455 ZAR
50 COP11,363.63636 ZAR
100 COP22,727.27273 ZAR
250 COP56,818.18182 ZAR
500 COP113,636.36364 ZAR
1000 COP227,272.72727 ZAR
2000 COP454,545.45455 ZAR
5000 COP1,136,363.63636 ZAR
10000 COP2,272,727.27273 ZAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng Peso Colombia sang đồng rand Nam Phi, COP sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.