1000 Krone Đan Mạch chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DKK sang TMT theo tỷ giá thực tế
kr1.000 DKK = T0.54679 TMT
10:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Krone Đan Mạchchuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DKK | 0.54679 TMT |
5 DKK | 2.73395 TMT |
10 DKK | 5.46790 TMT |
20 DKK | 10.93580 TMT |
50 DKK | 27.33950 TMT |
100 DKK | 54.67900 TMT |
250 DKK | 136.69750 TMT |
500 DKK | 273.39500 TMT |
1000 DKK | 546.79000 TMT |
2000 DKK | 1,093.58000 TMT |
5000 DKK | 2,733.95000 TMT |
10000 DKK | 5,467.90000 TMT |
Manat Turkmenistanchuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DKK | 1.82886 TMT |
5 DKK | 9.14428 TMT |
10 DKK | 18.28856 TMT |
20 DKK | 36.57711 TMT |
50 DKK | 91.44278 TMT |
100 DKK | 182.88557 TMT |
250 DKK | 457.21392 TMT |
500 DKK | 914.42784 TMT |
1000 DKK | 1,828.85568 TMT |
2000 DKK | 3,657.71137 TMT |
5000 DKK | 9,144.27842 TMT |
10000 DKK | 18,288.55685 TMT |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
taka bangladesh chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Peso của Uruguay chuộc lại Dinar Algeria
Rupee Seychellois chuộc lại đô la đông caribe
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Peso Chilê
goude Haiti chuộc lại Đại tá Costa Rica
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Forint Hungary
đồng naira của Nigeria chuộc lại Real Brazil
đô la chuộc lại Lilangeni Swaziland
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Peso Mexico
đô la chuộc lại Rupiah Indonesia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.