1000 Peso Dominica chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DOP sang DJF theo tỷ giá thực tế
$1.000 DOP = Fdj2.81875 DJF
17:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Dominicachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DOP | 2.81875 DJF |
5 DOP | 14.09375 DJF |
10 DOP | 28.18750 DJF |
20 DOP | 56.37500 DJF |
50 DOP | 140.93750 DJF |
100 DOP | 281.87500 DJF |
250 DOP | 704.68750 DJF |
500 DOP | 1,409.37500 DJF |
1000 DOP | 2,818.75000 DJF |
2000 DOP | 5,637.50000 DJF |
5000 DOP | 14,093.75000 DJF |
10000 DOP | 28,187.50000 DJF |
Đồng franc Djiboutichuộc lạiPeso DominicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DOP | 0.35477 DJF |
5 DOP | 1.77384 DJF |
10 DOP | 3.54767 DJF |
20 DOP | 7.09534 DJF |
50 DOP | 17.73836 DJF |
100 DOP | 35.47672 DJF |
250 DOP | 88.69180 DJF |
500 DOP | 177.38359 DJF |
1000 DOP | 354.76718 DJF |
2000 DOP | 709.53437 DJF |
5000 DOP | 1,773.83592 DJF |
10000 DOP | 3,547.67184 DJF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Đại tá Salvador
nhân dân tệ chuộc lại Lek Albania
Balboa Panama chuộc lại Đô la Guyana
Rial Qatar chuộc lại Rupee Sri Lanka
đô la Barbados chuộc lại Rupee Seychellois
đồng dinar Serbia chuộc lại Rial Oman
Lev Bungari chuộc lại dinar Macedonia
pula botswana chuộc lại Rupiah Indonesia
Rupee Pakistan chuộc lại đồng dinar Serbia
Tala Samoa chuộc lại người Bolivia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.