1000 Peso Dominica chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DOP sang MDL theo tỷ giá thực tế
$1.000 DOP = L0.26302 MDL
03:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Dominicachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DOP | 0.26302 MDL |
5 DOP | 1.31510 MDL |
10 DOP | 2.63020 MDL |
20 DOP | 5.26040 MDL |
50 DOP | 13.15100 MDL |
100 DOP | 26.30200 MDL |
250 DOP | 65.75500 MDL |
500 DOP | 131.51000 MDL |
1000 DOP | 263.02000 MDL |
2000 DOP | 526.04000 MDL |
5000 DOP | 1,315.10000 MDL |
10000 DOP | 2,630.20000 MDL |
Leu Moldovachuộc lạiPeso DominicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DOP | 3.80199 MDL |
5 DOP | 19.00996 MDL |
10 DOP | 38.01992 MDL |
20 DOP | 76.03984 MDL |
50 DOP | 190.09961 MDL |
100 DOP | 380.19922 MDL |
250 DOP | 950.49806 MDL |
500 DOP | 1,900.99612 MDL |
1000 DOP | 3,801.99224 MDL |
2000 DOP | 7,603.98449 MDL |
5000 DOP | 19,009.96122 MDL |
10000 DOP | 38,019.92244 MDL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
peso Philippine chuộc lại Ringgit Malaysia
Riel Campuchia chuộc lại Balboa Panama
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Đô la Fiji
Rupee Nepal chuộc lại bảng Guernsey
Ariary Madagascar chuộc lại lesotho
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại dinar Jordan
Tala Samoa chuộc lại Shilling Tanzania
Lôi Rumani chuộc lại Lilangeni Swaziland
Đô la Belize chuộc lại Leu Moldova
Rupee Seychellois chuộc lại đô la Hồng Kông
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.